Chiều ngày 10/9/2026, Hiệp hội Các nhà đầu tư công trình giao thông đường bộ Việt Nam (VARSI) tham dự và đóng góp ý kiến tại Hội thảo khoa học “Hoàn thiện thể chế để thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”.
Hội thảo do Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Bộ Tư pháp tổ chức nhằm trao đổi, đánh giá thực trạng, chia sẻ kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Tham dự Hội thảo có các chuyên gia, nhà khoa học, đại diện cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp.

Toàn cảnh Hội thảo.
Hội thảo diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, tuần hoàn, đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật để tạo nền tảng cho phát triển bền vững. Việt Nam đã từng bước hình thành khung chính sách, pháp luật về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, song thực tiễn triển khai cho thấy vẫn còn những khoảng trống, bất cập cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện.
Không nên đồng nhất “luật khung” với giảm tối đa quy định cụ thể trong luật
Trong khuôn khổ Hội thảo, PGS.TS Dương Đăng Huệ - Cố vấn pháp lý VARSI, nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp luật Dân sự - Kinh tế, Bộ Tư pháp - tập trung trao đổi về một vấn đề đang có tính thời sự trong công tác xây dựng pháp luật hiện nay: xu hướng xây dựng “luật khung”, tức luật chủ yếu quy định những vấn đề mang tính nguyên tắc, còn một số nội dung cụ thể được giao Chính phủ, bộ, ngành, địa phương quy định.
Theo PGS.TS Dương Đăng Huệ, đổi mới tư duy xây dựng pháp luật theo hướng “luật khung” là cần thiết đối với những lĩnh vực hoạt động mới, có tính biến động cao. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cần được áp dụng phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực pháp luật, không nên đồng nhất việc tinh gọn văn bản với việc giảm tối đa các quy định cụ thể trong luật.
Từ góc độ nghiên cứu và xây dựng pháp luật, ông cho rằng vấn đề quan trọng không nằm ở việc một đạo luật có nhiều hay ít điều khoản, mà cần xác định rõ nội dung nào thuộc thẩm quyền của Quốc hội và cần được quy định trực tiếp trong luật; nội dung nào có thể giao Chính phủ, bộ, ngành hoặc địa phương quy định chi tiết. Nếu những vấn đề đáng lẽ cần được luật hóa lại được chuyển xuống văn bản dưới luật, có thể ảnh hưởng đến tính minh bạch, đồng thời phát sinh cách hiểu, áp dụng khác nhau trong quá trình thực thi.

PGS.TS Dương Đăng Huệ phân tích những vấn đề pháp lý đặt ra từ xu hướng xây dựng luật theo hướng “luật khung”.
Theo ông, mức độ cụ thể của một đạo luật cần được xác định trên cơ sở tính chất của các quan hệ pháp luật được điều chỉnh, trong đó cần phân biệt giữa luật công và luật tư. Với các lĩnh vực thuộc luật công, đặc biệt những quy định tác động trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ của người dân, các nội dung cốt lõi cần được xác định rõ ngay trong luật nhằm tạo giới hạn cho việc thực thi quyền lực nhà nước, hạn chế sự tùy tiện và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.
Pháp luật hình sự là một ví dụ điển hình. Việc xác định hành vi nào là tội phạm, tội danh và mức hình phạt tương ứng phải được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự do Quốc hội ban hành; các cơ quan nhà nước khác không thể tự đặt ra tội danh hoặc áp dụng hình phạt vượt quá giới hạn luật định.
Trong khi đó, đối với các lĩnh vực kinh tế, thị trường thường xuyên biến động, việc giao một số nội dung cho Chính phủ, bộ, ngành quy định có thể tạo sự linh hoạt cần thiết để kịp thời thích ứng với thực tiễn. Tuy nhiên, sự linh hoạt này vẫn cần nằm trong khuôn khổ và giới hạn được luật xác định.
Từ vấn đề trên, đại diện VARSI nhấn mạnh, kết quả hoàn thiện thể chế không nên được đánh giá đơn thuần bằng số lượng điều khoản được cắt giảm, mà quan trọng hơn là tạo ra hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, minh bạch, ổn định, khả thi và có tính dự báo. Những vấn đề cốt lõi liên quan đến quyền, nghĩa vụ của người dân và doanh nghiệp cần được xác định rõ trong luật, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho quá trình tổ chức thực hiện.
Cách tiếp cận này càng có ý nghĩa đối với quá trình hoàn thiện thể chế về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn - lĩnh vực vừa cần hành lang pháp lý đủ rõ để bảo đảm tính ổn định, minh bạch, vừa cần dư địa linh hoạt để thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ, thị trường và các mô hình kinh doanh mới.
Tạo hành lang pháp lý để khơi thông nguồn lực cho chuyển đổi xanh
Trao đổi về yêu cầu hoàn thiện thể chế thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, các ý kiến tại Hội thảo cho rằng Việt Nam đã từng bước hình thành khung chính sách, pháp luật tương đối toàn diện, song vẫn còn những khoảng trống, bất cập trong quy định, cơ chế thực thi và sự phối hợp giữa các lĩnh vực pháp luật. Việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, thống nhất, khả thi và có tính dự báo được xác định là điều kiện quan trọng để tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực và tạo không gian phát triển mới.
Một số chuyên gia đề xuất xây dựng khung pháp lý thống nhất, đồng bộ hơn cho kinh tế tuần hoàn; rà soát các đạo luật có liên quan để lồng ghép chính sách khuyến khích kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; đồng thời tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon trong nước. Các ý kiến cũng nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm quyền tài sản, minh bạch tiêu chí, đơn giản hóa thủ tục và tăng cường sự kết nối giữa các quy định pháp luật, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp tham gia quá trình chuyển đổi.
Các đại biểu cho rằng phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn đã trở thành một nội dung quan trọng trong mô hình phát triển quốc gia giai đoạn mới. Vì vậy, hoàn thiện thể chế cần hướng tới việc cấu trúc và kết nối hiệu quả các quy định hiện có, bảo đảm thống nhất về mục tiêu, tiêu chí, công cụ và trách nhiệm thực thi, qua đó tạo nền tảng pháp lý cho chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, tuần hoàn và bền vững.
Tin bài: Thu Thảo





.jpg)
.jpg)
